Herhangi bir kelime yazın!

"overachiever" in Vietnamese

người thành tích vượt trội

Definition

Người đạt được nhiều hơn mong đợi, thường vượt qua mục tiêu hoặc xa hơn so với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thành tích vượt trội' vừa có thể khen ngợi sự nỗ lực vượt bậc, vừa ngụ ý áp lực. Không nên nhầm với 'người thành tích cao' (trung tính/tích cực) hoặc 'người thành tích thấp' (ngược lại).

Examples

My sister is an overachiever at school.

Em gái tôi là một **người thành tích vượt trội** ở trường.

He became an overachiever by working very hard.

Anh ấy trở thành **người thành tích vượt trội** nhờ làm việc rất chăm chỉ.

Many overachievers feel a lot of pressure.

Nhiều **người thành tích vượt trội** cảm thấy rất áp lực.

You don’t have to be an overachiever to be successful in life.

Bạn không cần phải là **người thành tích vượt trội** để thành công trong cuộc sống.

Her friends joke that she’s such an overachiever about everything.

Bạn bè cô ấy đùa rằng cô là **người thành tích vượt trội** về mọi thứ.

Being an overachiever can make you successful but also exhausted.

Là **người thành tích vượt trội** có thể giúp bạn thành công nhưng cũng có thể khiến bạn kiệt sức.