"over the edge" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không còn chịu nổi áp lực, dẫn đến mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để diễn đạt ai đó quá căng thẳng đến mức kiểm soát không nổi bản thân.
Examples
He was already tired, and the bad news pushed him over the edge.
Anh ấy đã mệt, và tin xấu đó đã đẩy anh ấy **quá giới hạn**.
After so much stress, she finally went over the edge.
Sau quá nhiều căng thẳng, cô ấy cuối cùng cũng đã **quá giới hạn**.
The noise almost pushed me over the edge.
Tiếng ồn ấy suýt nữa khiến tôi **mất kiểm soát**.
All those little problems finally sent me over the edge yesterday.
Những vấn đề nhỏ ấy cuối cùng đã khiến tôi **mất kiểm soát** vào hôm qua.
He's been acting strange since he went over the edge last month.
Từ khi anh ấy **mất kiểm soát** tháng trước, anh ấy cư xử lạ đi.
One more delay and I swear I’ll go over the edge.
Chỉ cần trễ thêm lần nữa là tôi sẽ **quá giới hạn** đấy.