Herhangi bir kelime yazın!

"ovens" in Vietnamese

lò nướng

Definition

Lò nướng là thiết bị dùng để nướng, quay hoặc làm nóng thức ăn trong nhà bếp, thường chạy bằng điện hoặc gas.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho thiết bị nướng, quay hoặc làm nóng thức ăn. Nên phân biệt “lò nướng” với bếp nấu (stove). Thường gặp trong cụm: "làm nóng lò", "lò nướng truyền thống", "lò vi sóng".

Examples

Many modern kitchens have two ovens.

Nhiều bếp hiện đại có hai **lò nướng**.

Bakers use large ovens to make bread.

Thợ làm bánh dùng **lò nướng** lớn để làm bánh mì.

Please clean both ovens after using them.

Vui lòng vệ sinh cả hai **lò nướng** sau khi sử dụng.

The restaurant’s ovens are always busy during dinner hours.

Các **lò nướng** của nhà hàng luôn hoạt động hết công suất vào giờ ăn tối.

We had to repair both ovens before the big family event.

Chúng tôi đã phải sửa cả hai **lò nướng** trước sự kiện lớn của gia đình.

With three ovens, baking for the holidays is much faster.

Với ba **lò nướng**, việc nướng bánh ngày lễ trở nên nhanh hơn nhiều.