"ovary" in Vietnamese
Definition
Buồng trứng là cơ quan sinh sản ở nữ giới, tạo ra trứng và hormone. Trong thực vật, đó là phần của hoa chứa hạt giống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học, sinh học. Chỉ dùng cho nữ ở động vật; ở thực vật là phần bao bọc hạt. Không nhầm với 'trứng' (ovum) hoặc 'rụng trứng' (ovulation).
Examples
The doctor explained that women have two ovaries.
Bác sĩ giải thích rằng phụ nữ có hai **buồng trứng**.
The ovary produces eggs every month.
**Buồng trứng** tạo ra trứng mỗi tháng.
Seeds develop inside the flower's ovary.
Hạt phát triển bên trong **buồng trứng** của hoa.
She had surgery to remove a cyst from her ovary.
Cô ấy đã được phẫu thuật để lấy u nang ra khỏi **buồng trứng**.
During puberty, the ovaries start to release hormones.
Khi dậy thì, **buồng trứng** bắt đầu tiết ra hormone.
In botany class, we learned how the fruit forms from the flower’s ovary.
Trong lớp thực vật học, chúng tôi học cách quả hình thành từ **buồng trứng** của hoa.