"ovarian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến buồng trứng, cơ quan của nữ giới sản xuất trứng và hormone.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ y học, thường gặp trong cụm như 'ung thư buồng trứng', 'chức năng buồng trứng'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She was diagnosed with ovarian cancer.
Cô ấy được chẩn đoán mắc **ung thư buồng trứng**.
Doctors check ovarian function during fertility tests.
Bác sĩ kiểm tra **chức năng buồng trứng** khi làm xét nghiệm vô sinh.
The ovarian cycle is an important part of reproduction.
Chu kỳ **buồng trứng** là một phần quan trọng của sinh sản.
Regular check-ups can help catch ovarian issues early.
Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề về **buồng trứng**.
She wants to understand how her birth control might affect her ovarian health.
Cô ấy muốn biết việc dùng thuốc tránh thai ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe **buồng trứng** của mình.
Some women experience ovarian pain around the middle of their cycle.
Một số phụ nữ cảm thấy đau **buồng trứng** vào khoảng giữa chu kỳ.