"outweigh" in Vietnamese
Definition
Ám chỉ khi một điều gì đó quan trọng, có giá trị hoặc có tác động hơn so với một điều khác. Thường dùng khi so sánh lợi và hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi trang trọng, dùng nhiều khi nói đến so sánh tầm quan trọng, giá trị hơn là nghĩa đen về trọng lượng. Thường thấy trong các cụm như 'benefits outweigh the risks', 'costs outweigh the gains'. Đừng nhầm với 'overweight'.
Examples
The benefits of exercising outweigh the difficulties.
Lợi ích của việc tập thể dục **vượt trội** so với những khó khăn.
The costs outweigh the gains in this project.
Chi phí trong dự án này **vượt trội** so với lợi nhuận.
In some cases, the risk can outweigh the reward.
Trong một số trường hợp, rủi ro có thể **vượt trội** so với phần thưởng.
For me, the fun of traveling always outweighs the stress of planning.
Đối với tôi, niềm vui khi đi du lịch luôn **vượt trội** so với căng thẳng khi lên kế hoạch.
His desire to help others outweighs his fear of failure.
Mong muốn giúp người khác của anh ấy **vượt trội** so với nỗi sợ thất bại.
Sometimes the negatives just don't outweigh the positives.
Đôi khi những điều tiêu cực lại không **vượt trội** được những điều tích cực.