"outvoted" in Vietnamese
Definition
Khi số người bỏ phiếu chống lại bạn nhiều hơn số người ủng hộ, ý kiến của bạn không được chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở môi trường nhóm, các quyết định hội họp. Thường ở dạng bị động: 'bị bỏ phiếu thua'.
Examples
I was outvoted at the meeting.
Tôi đã bị **bỏ phiếu thua** ở cuộc họp.
Our idea was outvoted by the team.
Ý tưởng của chúng tôi đã bị đội **bỏ phiếu thua**.
He always gets outvoted when we choose a movie.
Anh ấy luôn bị **bỏ phiếu thua** khi chúng tôi chọn phim.
I wanted pizza, but I got outvoted so we ordered sushi.
Tôi muốn ăn pizza, nhưng bị **bỏ phiếu thua** nên chúng tôi đã gọi sushi.
No matter what I suggest, I’m always outvoted by my siblings.
Dù tôi đề xuất gì, tôi luôn bị **bỏ phiếu thua** bởi anh chị em mình.
"Don’t take it personally, you just got outvoted this time," she said.
"Đừng để bụng, lần này bạn chỉ **bị bỏ phiếu thua** thôi," cô ấy nói.