Herhangi bir kelime yazın!

"outtake" in Vietnamese

cảnh cắtđoạn bị loại (trong phim/nhạc)

Definition

Cảnh cắt là phần nội dung phim, chương trình hoặc nhạc đã được quay hoặc thu âm nhưng không được sử dụng trong bản chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong phim ảnh, âm nhạc. Outtake thường là những cảnh vui hoặc sai sót khi quay, đôi khi được thêm dưới dạng bonus hoặc 'bloopers'. Không giống 'deleted scene', outtake không nhất thiết phải hoàn chỉnh.

Examples

The DVD includes several funny outtakes from the movie.

Đĩa DVD có một số **cảnh cắt** hài hước từ bộ phim.

We laughed at the mistakes in the outtakes.

Chúng tôi cười vì những lỗi trong các **cảnh cắt**.

There is a short outtake at the end of the song.

Cuối bài hát có một đoạn **cảnh cắt** ngắn.

Did you catch the hilarious outtakes during the credits?

Bạn có thấy những **cảnh cắt** hài hước khi chạy chữ không?

Sometimes the outtakes are even better than the real scenes.

Đôi khi các **cảnh cắt** còn hay hơn cả những cảnh thực.

Fans love watching the actors mess up in the outtakes.

Fan rất thích xem các diễn viên mắc lỗi trong **cảnh cắt**.