Herhangi bir kelime yazın!

"outside" in Vietnamese

bên ngoài

Definition

Chỉ khu vực không nằm bên trong một nơi hoặc tòa nhà, tức là phần bên ngoài hoặc ngoài trời của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bên ngoài' được dùng như danh từ, trạng từ và tính từ, tương tự 'outside' trong tiếng Anh. Thường nói về vị trí cách xa nơi nào đó và đối lập với 'bên trong'.

Examples

The children are playing outside.

Bọn trẻ đang chơi **bên ngoài**.

Please wait outside the door.

Vui lòng đợi **bên ngoài** cửa.

It is cold outside today.

Hôm nay **bên ngoài** lạnh.

She stood outside for hours waiting for the concert to start.

Cô ấy đứng **bên ngoài** hàng giờ chờ buổi hòa nhạc bắt đầu.

The paint is peeling off the outside of the house.

Sơn ở **bên ngoài** ngôi nhà đang bong ra.

Can you check if my car is parked outside?

Bạn có thể kiểm tra xem xe của tôi có đậu **bên ngoài** không?