Herhangi bir kelime yazın!

"outset" in Vietnamese

khởi đầu

Definition

Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đầu tiên khi một việc gì đó bắt đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Các cụm 'from the outset', 'at the outset' phổ biến. Không nhầm với 'outcome' (kết quả) hoặc 'onset' (khởi phát, thường là điều xấu).

Examples

We planned everything carefully from the outset.

Chúng tôi đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận ngay từ **khởi đầu**.

At the outset, the rules were explained to everyone.

Ngay **khởi đầu**, mọi người đều được giải thích các quy tắc.

The outset of the meeting was delayed.

**Khởi đầu** của cuộc họp đã bị trì hoãn.

She made her goals clear right at the outset.

Cô ấy đã nói rõ mục tiêu của mình ngay từ **khởi đầu**.

There were problems from the very outset of the project.

Ngay từ **khởi đầu** dự án đã có vấn đề.

If you had mentioned that at the outset, it would have saved us time.

Nếu bạn đã nói điều đó ngay từ **khởi đầu**, chúng tôi đã tiết kiệm được thời gian.