Herhangi bir kelime yazın!

"outranked" in Vietnamese

có cấp bậc cao hơncó vị trí cao hơn

Definition

Khi ai đó có cấp bậc, vị trí hoặc địa vị cao hơn người khác trong tổ chức hay quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường tổ chức, quân sự hay nơi làm việc. Không dùng cho các cuộc thi thể thao hay chiến thắng cá nhân; khi đó nên dùng 'đánh bại'.

Examples

Sarah outranked all her colleagues after her promotion.

Sau khi được thăng chức, Sarah đã **có cấp bậc cao hơn** tất cả đồng nghiệp của mình.

The general outranked everyone in the army base.

Vị tướng **có cấp bậc cao hơn** tất cả mọi người ở căn cứ quân sự.

He outranked his supervisor after receiving a new title.

Anh ấy **có vị trí cao hơn** sếp sau khi nhận chức danh mới.

She quickly realized that the new manager outranked her in every meeting.

Cô ấy nhanh chóng nhận ra rằng quản lý mới **có vị trí cao hơn** mình trong mọi cuộc họp.

Even though he was younger, he outranked everyone else at the table.

Dù trẻ hơn, anh ấy **có vị trí cao hơn** tất cả những người còn lại trong bàn.

"Don't forget," she whispered, "he outranked us all last year."

"Đừng quên," cô ấy thì thầm, "năm ngoái anh ấy **có cấp bậc cao hơn** tất cả chúng ta."