"outrages" in Vietnamese
Definition
Những hành động mang tính tàn ác, bất công hoặc vi phạm nghiêm trọng khiến nhiều người phẫn nộ hoặc choáng váng. Cũng để chỉ các vi phạm nghiêm trọng về đạo đức hay pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các trường hợp nghiêm trọng, như 'human rights outrages'. Không dùng cho vấn đề nhỏ hay bình thường.
Examples
The news reported several outrages that shocked the community.
Tin tức đã đưa tin về một số **sự tàn bạo** khiến cộng đồng bị sốc.
She was angry about the outrages committed against her people.
Cô ấy tức giận về những **hành động tàn ác** đã xảy ra với dân tộc mình.
Many protested against the government’s outrages.
Nhiều người đã biểu tình phản đối các **hành động tàn ác** của chính phủ.
Social media exploded in anger over the recent outrages.
Mạng xã hội bùng nổ tức giận về các **hành vi tàn ác** gần đây.
Over the years, they survived countless outrages and kept fighting.
Qua nhiều năm, họ đã sống sót qua vô số **hành động tàn ác** và tiếp tục đấu tranh.
People are tired of hearing about new outrages every day in the news.
Mọi người mệt mỏi khi ngày nào tin tức cũng nói về các **hành động tàn ác** mới.