"outpouring" in Vietnamese
Definition
Một lượng lớn cảm xúc, cảm nghĩ hoặc sự ủng hộ bất ngờ được bộc lộ ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để diễn tả phản ứng tình cảm mạnh mẽ trong cộng đồng, không dùng cho vật chất thực tế mà chỉ dùng cho cảm xúc.
Examples
There was an outpouring of love after the announcement.
Sau thông báo, đã có một **sự tuôn trào** yêu thương.
The tragedy led to an outpouring of grief in the community.
Bi kịch đã dẫn đến **sự tuôn trào** nỗi buồn trong cộng đồng.
We witnessed an outpouring of support for the victims.
Chúng tôi đã chứng kiến **sự tuôn trào** ủng hộ dành cho các nạn nhân.
After the artist passed away, there was an incredible outpouring of memories on social media.
Sau khi nghệ sĩ qua đời, trên mạng xã hội đã có **sự tuôn trào** ký ức đáng kinh ngạc.
The charity received an outpouring of donations when the news broke.
Khi tin tức lan truyền, tổ chức từ thiện đã nhận được **sự tuôn trào** quyên góp.
Her letter triggered an unexpected outpouring of emotions in everyone who read it.
Lá thư của cô ấy đã khơi dậy **sự tuôn trào** cảm xúc bất ngờ trong tất cả mọi người đọc nó.