Herhangi bir kelime yazın!

"outplayed" in Vietnamese

vượt trội hơnchơi hay hơn

Definition

Trong thi đấu, làm tốt hơn người khác nhờ kỹ năng hoặc chiến thuật vượt trội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh tranh tài, thể thao, hoặc thi đấu. Nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng hoặc chiến thuật chứ không chỉ do may mắn.

Examples

The blue team outplayed the red team in the final game.

Đội xanh đã **vượt trội hơn** đội đỏ trong trận cuối cùng.

She outplayed her opponent with clever moves.

Cô ấy đã **vượt trội hơn** đối thủ nhờ những nước đi thông minh.

We were completely outplayed in the first half.

Trong hiệp một, chúng tôi đã bị **vượt trội hơn** hoàn toàn.

Even though they lost, they never looked outplayed.

Dù họ thua nhưng không bao giờ trông như bị **vượt trội hơn**.

We really got outplayed in chess yesterday—he saw all my tricks.

Hôm qua chúng tôi thực sự đã bị **vượt trội hơn** trong cờ vua—anh ấy đã đoán ra hết các nước của tôi.

It's tough to admit, but we were simply outplayed tonight.

Khó mà thừa nhận, nhưng tối nay chúng tôi chỉ đơn giản là bị **vượt trội hơn**.