Herhangi bir kelime yazın!

"outmatched" in Vietnamese

bị vượt trộibị áp đảo

Definition

Khi đối thủ vượt trội hơn mình về kỹ năng hoặc sức mạnh trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi để nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt. Không dùng thay cho 'outnumbered' (ít người hơn) hay 'overpowered' (bị lấn át).

Examples

The small team was outmatched by the champions.

Đội nhỏ đã bị các nhà vô địch **vượt trội**.

He was outmatched in every round of the game.

Anh ấy đã bị **vượt trội** ở mọi vòng chơi.

Our team was outmatched by their experience.

Đội chúng tôi đã bị kinh nghiệm của họ **áp đảo**.

Honestly, we were completely outmatched from the start.

Thật lòng, ngay từ đầu chúng tôi đã hoàn toàn **bị áp đảo**.

No matter what we tried, we just got outmatched every time.

Dù cố gắng thế nào, chúng tôi đều bị **áp đảo** mỗi lần.

They were totally outmatched by the new technology.

Họ đã hoàn toàn **bị áp đảo** bởi công nghệ mới.