Herhangi bir kelime yazın!

"outmanned" in Vietnamese

bị ít người hơn

Definition

Khi một nhóm hoặc đội có ít người hơn đội đối thủ, đặc biệt trong cuộc thi đấu hoặc trận chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc cạnh tranh. Cụm 'We were outmanned' nghĩa là 'Chúng tôi bị ít người hơn'.

Examples

Our team was outmanned in the final game.

Đội của chúng tôi đã **bị ít người hơn** trong trận đấu cuối cùng.

They were outmanned but kept fighting.

Họ **bị ít người hơn** nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu.

The soldiers felt outmanned on the battlefield.

Những người lính cảm thấy **bị ít người hơn** trên chiến trường.

We were totally outmanned and still managed to score a goal.

Chúng tôi hoàn toàn **bị ít người hơn** nhưng vẫn ghi được bàn thắng.

Even though the defenders were outmanned, they didn't give up until the end.

Dù các hậu vệ **bị ít người hơn**, họ vẫn không bỏ cuộc cho đến cuối cùng.

The pirates quickly realized they were outmanned by the navy's fleet.

Bọn cướp biển nhanh chóng nhận ra họ **bị ít người hơn** hạm đội của hải quân.