Herhangi bir kelime yazın!

"outmaneuver" in Vietnamese

vượt mặtvượt qua bằng mưu mẹo

Definition

Dùng mưu mẹo hoặc chiến lược khôn khéo để vượt qua ai đó và giành lợi thế trong một tình huống cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, cạnh tranh hoặc khi nói về chiến lược. 'outmaneuver a rival' là vượt lên đối thủ bằng mưu kế. Nhấn mạnh sự thông minh, không phải sức mạnh.

Examples

The smaller company managed to outmaneuver its larger competitors.

Công ty nhỏ đã **vượt mặt** các đối thủ lớn hơn.

He tried to outmaneuver me in the negotiation.

Anh ta cố **vượt mặt** tôi trong cuộc đàm phán.

The chess player planned his moves to outmaneuver his opponent.

Kỳ thủ đã tính toán các nước đi để **vượt mặt** đối thủ.

She outmaneuvered everyone in the meeting and got her way.

Cô ấy đã **vượt mặt** mọi người trong cuộc họp và đạt được ý mình.

Politicians are always trying to outmaneuver each other.

Các chính trị gia luôn cố **vượt mặt** nhau.

If you think faster, you can outmaneuver your competition.

Nếu suy nghĩ nhanh hơn, bạn có thể **vượt mặt** đối thủ.