Herhangi bir kelime yazın!

"outlines" in Vietnamese

dàn ýnét phác

Definition

Dàn ý là bản tóm tắt các ý chính hoặc kế hoạch, không đi sâu vào chi tiết. Ngoài ra, 'nét phác' còn chỉ đường viền hoặc hình dáng cơ bản của vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc như 'dàn ý bài luận', 'dàn ý thuyết trình'. Là động từ, có nghĩa liệt kê ý chính. Trong mỹ thuật, 'nét phác' là vẽ đường viền ngoài.

Examples

The teacher gave us outlines for our essays.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi **dàn ý** cho bài luận.

He drew the outlines of a house on the paper.

Anh ấy đã vẽ **nét phác** một ngôi nhà lên giấy.

The book outlines the steps you need to follow.

Cuốn sách **dàn ý** các bước bạn cần làm theo.

I always make outlines before writing a long report—it keeps me organized.

Tôi luôn lập **dàn ý** trước khi viết báo cáo dài—như vậy tôi làm việc ngăn nắp hơn.

Her sketch only shows the outlines of the mountains, not the details.

Bức phác họa của cô ấy chỉ thể hiện **nét phác** của dãy núi, không có chi tiết.

The presentation outlines our main goals for this year.

Bài thuyết trình **dàn ý** các mục tiêu chính của chúng tôi trong năm nay.