"outlay" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền được chi ra cho một dự án hoặc mục đích cụ thể, đặc biệt là khi bắt đầu một việc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong kinh doanh hoặc tài chính. Hay gặp trong các cụm như 'chi phí đầu tư', 'chi phí ban đầu'. Không dùng cho chi tiêu nhỏ hàng ngày.
Examples
The total outlay should be less than $10,000.
Tổng **chi phí** nên thấp hơn 10.000 đô la.
Our marketing outlay has increased since last year.
**Chi phí** marketing của chúng ta đã tăng so với năm ngoái.
Even though the outlay is high, the long-term benefits are worth it.
Mặc dù **chi phí** cao, nhưng lợi ích lâu dài rất xứng đáng.
We need to calculate the outlay before starting the project.
Chúng ta cần tính toán **chi phí** trước khi bắt đầu dự án.
The initial outlay for the business was quite high.
**Chi phí** ban đầu cho doanh nghiệp khá cao.
They made a large outlay on new equipment.
Họ đã bỏ ra **chi phí** lớn để mua thiết bị mới.