Herhangi bir kelime yazın!

"outlast" in Vietnamese

tồn tại lâu hơnkéo dài lâu hơn

Definition

Tồn tại hoặc hữu ích lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó khác. Thường dùng để so sánh thời gian bền lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về độ bền, khả năng chịu đựng hoặc tồn tại lâu hơn. Dễ gặp trong so sánh về sản phẩm, mối quan hệ, hoặc thử thách.

Examples

These batteries outlast normal ones.

Những pin này **tồn tại lâu hơn** loại thông thường.

I hope our friendship will outlast the years.

Tôi hy vọng tình bạn của chúng ta sẽ **kéo dài qua** các năm.

Plastic bags often outlast paper ones.

Túi nhựa thường **lâu hỏng hơn** túi giấy.

He managed to outlast everyone else in the race.

Anh ấy đã **trụ lại lâu hơn** mọi người khác trong cuộc đua.

Quality shoes tend to outlast cheaper ones by years.

Giày chất lượng cao thường **bền lâu hơn** giày rẻ nhiều năm.

Don’t worry, your secret will outlast this conversation.

Đừng lo, bí mật của bạn sẽ **tồn tại lâu hơn** cuộc trò chuyện này.