Herhangi bir kelime yazın!

"outgassing" in Vietnamese

thoát khígiải phóng khí

Definition

Quá trình mà khí được giải phóng từ chất rắn hoặc chất lỏng, nhất là từ vật liệu ngoài không gian, bề mặt Trái Đất, hoặc sản phẩm nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khoa học và kỹ thuật như thiên văn học, địa chất, kỹ thuật; hiếm khi dùng trong đời thường. Thường gặp trong các chủ đề tàu vũ trụ, núi lửa, vật liệu mới.

Examples

Outgassing happens when a new spacecraft is launched into space.

Khi một tàu vũ trụ mới được phóng vào không gian, sẽ xảy ra hiện tượng **thoát khí**.

Volcanic outgassing adds gases to the Earth's atmosphere.

**Thoát khí** từ núi lửa bổ sung các loại khí vào bầu khí quyển Trái Đất.

Scientists measure outgassing from rocks on the Moon.

Các nhà khoa học đo lượng **thoát khí** từ đá trên Mặt Trăng.

Materials on the International Space Station are specially chosen to minimize outgassing.

Các vật liệu trên Trạm Vũ trụ Quốc tế được chọn lựa đặc biệt để giảm **thoát khí**.

After a few days, the outgassing from the new paint made the room smell normal again.

Sau vài ngày, **thoát khí** từ lớp sơn mới đã làm căn phòng hết mùi lạ.

Engineers worry about outgassing when designing satellites, because trapped gases can cause problems in orbit.

Các kỹ sư lo lắng về **thoát khí** khi thiết kế vệ tinh, vì khí bị giữ lại có thể gây vấn đề khi ở quỹ đạo.