Herhangi bir kelime yazın!

"outflow" in Vietnamese

dòng chảy radòng tiền chảy ra (tài chính)

Definition

Chỉ sự di chuyển ra ngoài của chất lỏng, tiền hoặc người từ một địa điểm hay hệ thống. Thường dùng trong lĩnh vực tài chính, khoa học, hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'outflow of capital', 'outflow của nước'. Không sử dụng cho các chuyển động nhỏ, thông thường.

Examples

There was an outflow of water from the pipe.

Có một **dòng chảy ra** của nước từ ống.

The company reported a large outflow of money last year.

Công ty báo cáo **dòng tiền chảy ra** lớn trong năm ngoái.

We saw an outflow of people leaving the city during the holiday.

Chúng tôi đã thấy **dòng người rời khỏi** thành phố trong kỳ nghỉ.

After the announcement, there was a sudden outflow of investors from the market.

Sau thông báo, đã có **dòng vốn rút ra** đột ngột khỏi thị trường.

They are trying to reduce the outflow of young talent to other countries.

Họ đang cố gắng giảm **dòng chảy ra** của nhân tài trẻ sang các quốc gia khác.

During heavy rain, the river's outflow increases dramatically.

Trong mưa lớn, **dòng chảy ra** của sông tăng mạnh.