"outfitting" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuẩn bị hoặc cung cấp thiết bị, đồ dùng cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Outfitting' thường dùng trong hoạt động đi phượt, du lịch hay chuẩn bị cho công việc, không liên quan đến thời trang.
Examples
The company is outfitting its workers with new safety gear.
Công ty đang **trang bị** thiết bị an toàn mới cho nhân viên.
Outfitting the boat was expensive but necessary.
**Trang bị** cho chiếc thuyền tốn kém nhưng rất cần thiết.
Proper outfitting is important for any long hike.
**Trang bị** đúng rất quan trọng cho bất kỳ chuyến đi bộ dài nào.
They spent weeks outfitting their camper before hitting the road.
Họ dành hàng tuần để **trang bị** chiếc xe cắm trại trước khi lên đường.
Our outfitting process includes picking the right tools for each journey.
Quy trình **trang bị** của chúng tôi bao gồm chọn đúng công cụ cho từng chuyến đi.
Outfitting for winter means bringing extra blankets and warm clothes.
**Trang bị** cho mùa đông có nghĩa là mang theo chăn và quần áo ấm bổ sung.