Herhangi bir kelime yazın!

"outdid" in Vietnamese

vượt trộivượt qua

Definition

Làm gì đó tốt hơn người khác hoặc tốt hơn so với trước đây, thường trong so sánh hoặc thi đua.

Usage Notes (Vietnamese)

'Outdid' là quá khứ của 'outdo'. Cụm 'outdid yourself' ám chỉ làm tốt hơn chính mình thường ngày. Hay dùng trong ngữ cảnh thành tích, thi đua hay khen ngợi ai đó.

Examples

She outdid all the other students in the test.

Cô ấy đã **vượt qua** tất cả các học sinh khác trong kỳ thi.

The chef outdid himself with this meal.

Đầu bếp đã **vượt trội chính mình** với món ăn này.

Their performance outdid last year’s show.

Màn trình diễn của họ đã **vượt qua** buổi biểu diễn năm ngoái.

Wow, you really outdid yourself on this project!

Wow, bạn thực sự **vượt trội** chính mình trong dự án này!

He thought he couldn’t be funnier, but last night, he outdid himself.

Anh ấy nghĩ mình không thể hài hước hơn, nhưng tối qua, anh ấy đã **vượt qua chính mình**.

The decorations this year really outdid those from last year.

Trang trí năm nay thực sự **vượt qua** năm ngoái.