Herhangi bir kelime yazın!

"outcry" in Vietnamese

sự phản đối mạnh mẽlàn sóng phẫn nộ

Definition

Sự tức giận hoặc phản đối mạnh mẽ từ nhiều người về một vấn đề nào đó, thường được bày tỏ công khai và dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'làn sóng phẫn nộ của công chúng', liên quan đến vấn đề xã hội hoặc chính trị gây tranh cãi. Không dùng cho bất đồng yên lặng.

Examples

There was a loud outcry over the new tax law.

Luật thuế mới đã vấp phải một làn sóng **phản đối mạnh mẽ**.

The decision caused a public outcry.

Quyết định này đã gây ra một **làn sóng phẫn nộ** trong công chúng.

There was an outcry when the school closed.

Khi trường bị đóng cửa, đã có một **làn sóng phản đối mạnh mẽ**.

The company's decision sparked a nationwide outcry.

Quyết định của công ty đã làm bùng nổ **làn sóng phẫn nộ** trên toàn quốc.

Despite the outcry, the project went ahead as planned.

Bất chấp **làn sóng phẫn nộ**, dự án vẫn được tiến hành như kế hoạch.

Social media was flooded with outcry after the announcement.

Sau thông báo, mạng xã hội tràn ngập **sự phản đối mạnh mẽ**.