Herhangi bir kelime yazın!

"outbuildings" in Vietnamese

nhà phụcông trình phụ

Definition

Các công trình xây dựng nằm gần nhưng tách biệt với nhà chính, thường dùng làm kho, nhà để xe hoặc mục đích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều. Bao gồm nhà kho, chuồng trại, nhà để xe, phòng làm việc. Không giống với phần mở rộng hay nhà phụ nối liền nhà chính.

Examples

The farm has several outbuildings for animals and tools.

Nông trại này có vài **nhà phụ** để nuôi động vật và chứa dụng cụ.

There are three outbuildings behind the main house.

Có ba **nhà phụ** phía sau nhà chính.

We store our bicycles in the outbuildings.

Chúng tôi để xe đạp trong các **nhà phụ**.

The old outbuildings were turned into guest rooms last year.

Các **nhà phụ** cũ đã được cải tạo thành phòng khách năm ngoái.

Most of the outbuildings are used for storage these days.

Phần lớn các **nhà phụ** ngày nay được dùng để chứa đồ.

They cleaned out the outbuildings before selling the property.

Họ đã dọn dẹp các **nhà phụ** trước khi bán bất động sản.