Herhangi bir kelime yazın!

"outbid" in Vietnamese

trả giá cao hơn

Definition

Trong một cuộc đấu giá hoặc cạnh tranh, đưa ra mức giá cao hơn người khác để giành được món đồ hoặc hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như đấu giá, kinh doanh, thương lượng. Các cụm như 'be outbid', 'try to outbid', 'outbid someone by $X' rất phổ biến. Đừng nhầm với 'overbid' (trả giá vượt giá trị thực).

Examples

We tried to outbid the other buyers at the auction.

Chúng tôi đã cố gắng **trả giá cao hơn** những người mua khác tại buổi đấu giá.

Sarah was outbid in the final round.

Sarah đã bị **trả giá cao hơn** ở vòng cuối cùng.

If you want the painting, you have to outbid everyone else.

Nếu bạn muốn bức tranh đó, bạn phải **trả giá cao hơn** tất cả mọi người.

Nobody could outbid the millionaire—he really wanted that car.

Không ai có thể **trả giá cao hơn** vị triệu phú—ông ấy thực sự muốn chiếc xe đó.

I set my maximum, but someone outbid me at the last minute.

Tôi đã đặt mức tối đa của mình, nhưng ai đó đã **trả giá cao hơn** tôi vào phút cuối.

They're trying to outbid each other for that rare book.

Họ đang cố **trả giá cao hơn nhau** để giành cuốn sách hiếm đó.