"out to win" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó 'quyết tâm chiến thắng', nghĩa là họ rất muốn thành công hoặc đánh bại người khác, thường trong cuộc thi. Mục tiêu chính là giành chiến thắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Out to win' là cách nói không trang trọng, thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi. Diễn tả ý chí chiến thắng mạnh mẽ, không dùng cho các mục tiêu thông thường.
Examples
Our team is out to win the championship this year.
Đội chúng tôi **quyết tâm chiến thắng** giải vô địch năm nay.
She entered the contest out to win.
Cô ấy tham gia cuộc thi với **quyết tâm chiến thắng**.
Everyone at the table was out to win the card game.
Mọi người ở bàn đều **quyết tâm chiến thắng** trò bài.
You can tell he's out to win just by the way he trains.
Chỉ cần nhìn cách anh ấy tập luyện cũng đủ biết anh ấy **quyết tâm chiến thắng**.
Don’t underestimate her—she’s out to win and won’t give up easily.
Đừng xem thường cô ấy—cô ấy **quyết tâm chiến thắng** và sẽ không dễ dàng bỏ cuộc.
From the second he walked onto the field, it was obvious he was out to win.
Ngay từ lúc anh ấy bước ra sân, ai cũng biết anh ấy **quyết tâm chiến thắng**.