"out of work" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó bị thất nghiệp, họ không có việc làm, thường là do vừa mất việc hoặc đang tìm việc mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thất nghiệp' được dùng hàng ngày, khác với từ trang trọng hơn như 'không có việc làm'. Không dùng cho người đã nghỉ hưu hoặc học sinh, sinh viên.
Examples
He has been out of work for three months.
Anh ấy đã **thất nghiệp** được ba tháng rồi.
Many people are out of work after the factory closed.
Nhiều người đã **thất nghiệp** sau khi nhà máy đóng cửa.
She is out of work and looking for a new job.
Cô ấy đang **thất nghiệp** và tìm việc mới.
I never thought I’d be out of work at my age.
Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ **thất nghiệp** ở tuổi này.
After being out of work for so long, he was thrilled to finally get an interview.
Sau thời gian dài **thất nghiệp**, anh ấy rất vui khi cuối cùng cũng có một buổi phỏng vấn.
It’s tough being out of work, but I’m trying to stay positive.
**Thất nghiệp** thật khó khăn, nhưng tôi cố gắng giữ thái độ tích cực.