"out of shape" in Vietnamese
Definition
Chỉ người không còn khỏe mạnh hoặc không còn sức bền do lâu không tập thể dục hay chăm sóc bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, chủ yếu nói về thể lực, không phải ngoại hình. Thường dùng sau khi bỏ tập luyện, ví dụ: "Mình mất phong độ sau kỳ nghỉ." Không gây xúc phạm nhưng nói về người khác có thể bị coi là chê.
Examples
After a year without exercise, I feel out of shape.
Sau một năm không tập thể dục, tôi cảm thấy mình **mất phong độ**.
She got out of shape during the winter.
Cô ấy đã **mất phong độ** trong suốt mùa đông.
You’ll get out of shape if you never exercise.
Nếu không tập thể dục, bạn sẽ **mất phong độ**.
Wow, I’m really out of shape—just one flight of stairs and I’m out of breath!
Ôi, mình thật sự **mất phong độ**—chỉ leo một tầng cầu thang mà đã thở dốc!
He admitted he was out of shape after skipping the gym for months.
Anh ấy thừa nhận mình đã **mất phong độ** sau nhiều tháng không đi tập gym.
Don’t worry about being out of shape—everyone has to start somewhere!
Đừng lo về việc **mất phong độ**—ai cũng phải bắt đầu từ đâu đó!