Herhangi bir kelime yazın!

"out of line" in Vietnamese

vượt quá giới hạncư xử không đúng mực

Definition

Khi ai đó nói hoặc làm điều gì không đúng mực, thiếu tôn trọng hoặc vượt khỏi quy tắc, gọi là 'vượt quá giới hạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng khi muốn phàn nàn hoặc nói ai đó cư xử không phù hợp. Kết hợp với các động từ như 'be', 'get', 'step'.

Examples

Your comment was out of line.

Bình luận của bạn thật sự **vượt quá giới hạn**.

Don’t speak to the teacher out of line.

Đừng nói chuyện với giáo viên một cách **vượt quá giới hạn**.

He was punished for being out of line during class.

Cậu ấy bị phạt vì **vượt quá giới hạn** trong lớp.

Sorry, I was out of line with what I said earlier.

Xin lỗi, những gì tôi nói trước đó đã **vượt quá giới hạn**.

If you keep being out of line, you might get fired.

Nếu cứ **vượt quá giới hạn** như vậy, bạn có thể bị sa thải.

Wow, that joke was really out of line!

Wow, câu đùa đó thật sự **vượt quá giới hạn**!