Herhangi bir kelime yazın!

"out of kilter" in Vietnamese

lệch nhịpkhông ổn địnhrối loạn

Definition

Nếu một thứ gì đó bị lệch nhịp, nó hoạt động không bình thường, mất cân bằng hoặc ở trạng thái rối loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật để mô tả hệ thống, sức khỏe, tâm trạng hoặc thói quen không ổn. Không dùng cho cân bằng vật lý, trường hợp đó dùng 'off balance'.

Examples

My sleep schedule is out of kilter lately.

Gần đây lịch ngủ của tôi **lệch nhịp**.

The weather has been out of kilter this week.

Thời tiết tuần này **không ổn định**.

Something feels out of kilter in the office today.

Hôm nay ở văn phòng có gì đó **lệch nhịp**.

My stomach’s been out of kilter ever since I ate that street food.

Từ lúc ăn món ăn đường phố đó, dạ dày tôi **rối loạn**.

Ever since they changed the schedule, everything’s been a little out of kilter.

Từ khi họ đổi lịch, mọi thứ đều có chút **rối loạn**.

When my computer is out of kilter, I just restart it.

Khi máy tính của tôi **không ổn định**, tôi chỉ cần khởi động lại.