Herhangi bir kelime yazın!

"out of keeping" in Vietnamese

không phù hợpkhông ăn khớp

Definition

Nếu một điều gì đó không phù hợp, nó không ăn khớp với môi trường xung quanh hoặc điều được mong đợi trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc viết, hay đi kèm 'with' ('out of keeping with'). Nhấn mạnh sự không phù hợp hoặc không hòa hợp.

Examples

His loud laughter was out of keeping in the quiet library.

Tiếng cười lớn của anh ấy **không phù hợp** trong thư viện yên tĩnh.

Her bright red dress was out of keeping with the serious meeting.

Chiếc váy đỏ rực của cô ấy **không ăn khớp** với buổi họp nghiêm túc.

The modern furniture looks out of keeping in that old house.

Nội thất hiện đại **không phù hợp** trong ngôi nhà cổ đó.

It felt totally out of keeping to joke during the ceremony.

Đùa giỡn trong buổi lễ thật **không ăn khớp** gì cả.

His casual attitude was out of keeping with the seriousness of the event.

Thái độ thoải mái của anh ấy **không phù hợp** với sự nghiêm túc của sự kiện.

The new shiny sign is completely out of keeping with the village’s old style.

Biển hiệu mới bóng loáng hoàn toàn **không phù hợp** với kiểu cổ của làng.