Herhangi bir kelime yazın!

"out of harm's way" in Vietnamese

an toàntránh xa nguy hiểm

Definition

Ở nơi hoặc tình huống mà bạn được an toàn, tránh khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc đưa ai đó hoặc cái gì đó đến nơi an toàn.

Examples

Keep the children out of harm's way during the storm.

Giữ trẻ em **an toàn** trong lúc có bão.

We put the glass vase out of harm's way so it won't break.

Chúng tôi đã đặt bình hoa thủy tinh **an toàn** để nó không bị vỡ.

The dog is out of harm's way now, inside the house.

Con chó đã **an toàn** rồi, nó ở trong nhà.

They made sure everyone was out of harm's way before starting the fireworks.

Họ đã chắc chắn mọi người **an toàn** trước khi bắn pháo hoa.

As soon as the alarm rang, the teacher led the students out of harm's way.

Ngay khi chuông reo, giáo viên đã dẫn học sinh đến nơi **an toàn**.

I just want you to stay out of harm's way while I'm gone.

Anh chỉ muốn em **an toàn** khi anh đi vắng thôi.