Herhangi bir kelime yazın!

"out of circulation" in Vietnamese

không còn lưu thôngkhông còn tham gia

Definition

Không còn được sử dụng, lưu thông hoặc tham gia nữa. Thường dùng cho tiền, vật dụng hoặc người không còn xuất hiện trong sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho tiền đã hết giá trị hoặc người không tham gia sinh hoạt xã hội tạm thời. Không dùng cho hàng hóa hết hàng ('out of stock') hay máy hỏng ('out of order').

Examples

These coins are out of circulation now.

Những đồng xu này bây giờ đã **không còn lưu thông**.

He has been out of circulation since his surgery.

Anh ấy đã **không còn tham gia** kể từ khi phẫu thuật.

This book was out of circulation for years.

Cuốn sách này đã **không còn lưu thông** trong nhiều năm.

Sorry, I'm kind of out of circulation these days—too much work!

Xin lỗi, dạo này mình hơi **không tham gia**—công việc quá nhiều!

After their breakup, she wanted to stay out of circulation for a while.

Sau khi chia tay, cô ấy muốn **không tham gia** một thời gian.

That model of phone has been out of circulation since last year.

Mẫu điện thoại đó đã **không còn lưu thông** từ năm ngoái.