"out front" in Indonesian
Definition
Ngay phía trước cửa chính của một tòa nhà hoặc một nơi nào đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là nổi bật hoặc dẫn đầu trong lĩnh vực gì đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, ngụ ý 'ngay trước cửa chính'. Cũng chỉ ai đó nổi bật hoặc đứng đầu ('dẫn đầu khảo sát'). Dùng như một cụm trạng ngữ.
Examples
The taxi is waiting out front.
Taxi đang đợi **di trước**.
Please meet me out front after school.
Sau giờ học gặp mình **ở phía trước** nhé.
There is a bench out front of the museum.
Có một ghế dài **ở phía trước** bảo tàng.
I'll be out front if you need me.
Nếu cần thì tôi sẽ **ở phía trước**.
Everybody was hanging out front before the concert started.
Mọi người tụ tập **ở phía trước** trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
She is really out front when it comes to new ideas.
Cô ấy thực sự **dẫn đầu** về ý tưởng mới.