Herhangi bir kelime yazın!

"out from" in Vietnamese

ra khỏitừ

Definition

Cụm từ chỉ sự di chuyển từ bên trong ra ngoài thứ gì đó, thường dùng trước một nơi chốn hoặc vật. Ít phổ biến hơn 'out of', nhưng có thể dùng để nhấn mạnh hoặc tạo chất thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Out from' ít dùng hơn 'out of' trong giao tiếp; chủ yếu xuất hiện trong thơ, miêu tả để tạo nét nhấn mạnh. Thường đứng trước danh từ ('out from the trees'). Nên dùng 'out of' trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The cat jumped out from the box.

Con mèo nhảy **ra khỏi** chiếc hộp.

Smoke came out from the kitchen.

Khói bay **ra khỏi** bếp.

She walked out from behind the curtain.

Cô ấy bước **ra khỏi** phía sau rèm.

The magician seemed to appear out from nowhere.

Ảo thuật gia dường như xuất hiện **ra khỏi** hư không.

Suddenly, a bird flew out from the tree and startled everyone.

Đột nhiên, một con chim bay **ra khỏi** cái cây làm mọi người giật mình.

He stepped out from the crowd to make his speech.

Anh ấy bước **ra khỏi** đám đông để phát biểu.