Herhangi bir kelime yazın!

"out for the count" in Vietnamese

ngủ say như chếtbất tỉnh

Definition

Diễn tả ai đó bất tỉnh hoặc ngủ rất sâu, giống như một võ sĩ bị hạ gục không thể đứng dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong trường hợp ai đó cực kỳ mệt hoặc ngủ rất sâu; không dùng cho giấc ngủ ngắn. Chủ yếu trong văn nói.

Examples

He was so tired that he was out for the count by 9 p.m.

Anh ấy mệt đến mức đã **ngủ say như chết** trước 9 giờ tối.

After the surgery, the patient was out for the count for several hours.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân đã **bất tỉnh** trong vài giờ.

Don’t bother waking her up now—she’s out for the count.

Đừng cố gọi cô ấy dậy—cô ấy đang **ngủ say như chết**.

I tried calling Sarah, but she was out for the count after her long shift.

Tôi đã gọi cho Sarah nhưng cô ấy đã **ngủ say như chết** sau ca làm dài.

That cold medicine put me out for the count all night.

Thuốc cảm lạnh làm tôi **ngủ say như chết** cả đêm.

After the marathon, most runners were completely out for the count by the time they got home.

Sau marathon, hầu hết các vận động viên đều **ngủ say như chết** khi về nhà.