Herhangi bir kelime yazın!

"ousted" in Indonesian

phế truấtcách chức

Definition

Bị buộc rời khỏi chức vụ hoặc quyền lực bằng quyền lực hoặc lệnh từ trên. Thường dùng cho người ở vị trí lãnh đạo, không phải những trường hợp xin nghỉ việc tự nguyện.

Usage Notes (Indonesian)

Được dùng nhiều trong báo chí/chính trị với lãnh đạo hoặc quan chức bị cách chức. Không dùng nếu người đó tự nguyện nghỉ.

Examples

The president was ousted from office after the protests.

Sau các cuộc biểu tình, tổng thống đã bị **phế truất**.

The board ousted the CEO due to poor performance.

Hội đồng quản trị đã **cách chức** CEO do hiệu suất kém.

He was ousted by his political rivals.

Anh ấy đã bị đối thủ chính trị **phế truất**.

After a major scandal, the coach was quickly ousted.

Sau một vụ bê bối lớn, huấn luyện viên đã bị **cách chức** nhanh chóng.

The city’s corrupt mayor was finally ousted by a new election.

Cuối cùng thị trưởng tham nhũng của thành phố đã bị **phế truất** nhờ một cuộc bầu cử mới.

Rumors spread that several managers were about to be ousted.

Có tin đồn rằng một số quản lý sắp bị **cách chức**.