"oswego" in Vietnamese
Definition
Oswego là tên riêng, thường chỉ các địa danh ở Mỹ như Oswego, New York hoặc Oswego, Illinois. Cũng có thể dùng cho các tổ chức hoặc vật thể liên quan đến những nơi này.
Usage Notes (Vietnamese)
Oswego luôn được viết hoa vì là tên riêng. Từ này chỉ dùng cho tên địa danh hoặc các tổ chức gắn với địa danh đó, không dùng như danh từ chung.
Examples
I was born in Oswego, New York.
Tôi sinh ra ở **Oswego**, New York.
Oswego is near Lake Ontario.
**Oswego** nằm gần hồ Ontario.
My cousin goes to Oswego High School.
Em họ tôi học trường trung học **Oswego**.
Did you know there's a famous fort in Oswego?
Bạn có biết ở **Oswego** có một pháo đài nổi tiếng không?
We're planning a summer trip to Oswego to see the lake.
Chúng tôi dự định đi **Oswego** vào mùa hè để ngắm hồ.
So you’re from Oswego? That’s cool—what’s it like there?
Bạn đến từ **Oswego** à? Hay quá — ở đó thế nào?