"ostriches" in Vietnamese
Definition
Chim lớn không biết bay có nguồn gốc ở Châu Phi, nổi bật với đôi chân dài và khả năng chạy rất nhanh. 'Đà điểu' là dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đà điểu' chỉ dùng cho loài chim thực tế, không dùng ẩn dụ. Xuất hiện nhiều trong sinh vật học, vườn thú hoặc đề tài động vật hoang dã. Đừng nhầm lẫn với 'đà điểu Úc' (emu).
Examples
Ostriches are the largest birds in the world.
**Đà điểu** là loài chim lớn nhất thế giới.
We saw two ostriches at the zoo yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy hai con **đà điểu** ở sở thú.
Ostriches cannot fly, but they can run very fast.
**Đà điểu** không thể bay nhưng có thể chạy rất nhanh.
Have you ever seen wild ostriches in Africa? It's an amazing sight.
Bạn đã bao giờ thấy **đà điểu** hoang dã ở Châu Phi chưa? Đó là cảnh tượng tuyệt vời.
Unlike most birds, ostriches lay their eggs in a shared nest.
Khác với hầu hết các loài chim, **đà điểu** đẻ trứng vào cùng một tổ.
Farmers sometimes raise ostriches for their meat, eggs, and feathers.
Nông dân đôi khi nuôi **đà điểu** để lấy thịt, trứng và lông.