Herhangi bir kelime yazın!

"osteopath" in Vietnamese

bác sĩ chỉnh hình (osteopath)chuyên viên nắn chỉnh xương khớp

Definition

Chuyên gia y tế điều trị các vấn đề sức khỏe bằng cách vận động, kéo dãn và xoa bóp cơ, khớp dựa trên nguyên lý nắn chỉnh xương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bác sĩ chỉnh hình (osteopath)' có thể khác với bác sĩ thông thường tùy quốc gia. Ở Mỹ là bác sĩ có phép kê đơn, phẫu thuật; ở nước khác có thể chỉ là chuyên viên trị liệu nắn chỉnh. Đừng nhầm với 'bác sĩ chỉnh hình' (orthopedist) là bác sĩ phẫu thuật xương.

Examples

I made an appointment with the osteopath for my back pain.

Tôi đã đặt lịch với **bác sĩ chỉnh hình (osteopath)** để trị đau lưng.

The osteopath helped relieve my shoulder tension.

**Bác sĩ chỉnh hình (osteopath)** đã giúp tôi giảm căng thẳng ở vai.

My friend is training to become an osteopath.

Bạn tôi đang học để trở thành **bác sĩ chỉnh hình (osteopath)**.

The osteopath used gentle movements to adjust my neck.

**Bác sĩ chỉnh hình (osteopath)** dùng động tác nhẹ để điều chỉnh cổ tôi.

After visiting the osteopath, I felt much more flexible.

Sau khi đến gặp **bác sĩ chỉnh hình (osteopath)**, tôi cảm thấy dẻo dai hơn nhiều.

Not everyone trusts an osteopath the same way they trust a regular doctor.

Không phải ai cũng tin tưởng **bác sĩ chỉnh hình (osteopath)** như là bác sĩ thường.