Herhangi bir kelime yazın!

"osteogenesis" in Vietnamese

tạo xương

Definition

Quá trình hình thành xương mới trong cơ thể, đặc biệt quan trọng khi cơ thể phát triển, lành vết thương, hoặc phục hồi xương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, sinh học; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Osteogenesis imperfecta' là tên một bệnh về xương.

Examples

Osteogenesis is important for children as their bones grow.

**Tạo xương** rất quan trọng với trẻ em vì xương của các em đang phát triển.

Scientists study osteogenesis to help heal broken bones.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tạo xương** để hỗ trợ chữa lành xương bị gãy.

Osteogenesis happens naturally in the body after a bone injury.

**Tạo xương** diễn ra tự nhiên trong cơ thể sau chấn thương xương.

Doctors monitor osteogenesis in patients recovering from fractures.

Bác sĩ theo dõi quá trình **tạo xương** ở bệnh nhân đang hồi phục sau gãy xương.

A defect in osteogenesis can lead to weak bones and health problems.

Khi quá trình **tạo xương** bị lỗi, xương có thể yếu và gây ra vấn đề sức khoẻ.

When you get enough calcium and vitamin D, you support healthy osteogenesis.

Bổ sung đủ canxi và vitamin D giúp **tạo xương** khỏe mạnh.