"ostend" in Vietnamese
Definition
Từ rất cổ dùng để chỉ việc phô bày hoặc thể hiện rõ ràng điều gì đó. Nay hầu như không còn được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong tiếng Việt hiện đại; thay bằng 'trình bày', 'thể hiện', hoặc 'phô bày'. Chỉ thấy trong văn bản lịch sử hoặc cổ điển.
Examples
The king wished to ostend his power to all his subjects.
Nhà vua muốn **phô bày** quyền lực của mình cho tất cả thần dân.
The document was written to ostend the new laws.
Tài liệu này được viết để **phô bày** các luật mới.
He tried to ostend his achievements during the meeting.
Anh ấy đã cố **thể hiện** thành tích của mình trong cuộc họp.
The leader wished to ostend his intentions without ambiguity.
Nhà lãnh đạo muốn **thể hiện** ý định của mình một cách rõ ràng.
In old letters, writers would often ostend their loyalty to the crown.
Trong các bức thư cũ, người viết thường **thể hiện** lòng trung thành với hoàng gia.
Though rarely used today, some historical documents ostend the values of their era.
Dù ngày nay ít dùng, một số văn bản lịch sử vẫn **phô bày** những giá trị của thời đại đó.