Herhangi bir kelime yazın!

"oscillation" in Vietnamese

dao động

Definition

Sự chuyển động qua lại lặp đi lặp lại giữa hai vị trí hoặc trạng thái. Có thể chỉ cả chuyển động vật lý hoặc sự thay đổi về cảm xúc, tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, toán học. Đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ cảm xúc hoặc ý kiến thay đổi, nhưng hiếm dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The pendulum's oscillation slowed down over time.

**Dao động** của con lắc chậm lại theo thời gian.

Fans create an oscillation of air in the room.

Quạt tạo ra **dao động** không khí trong phòng.

There was a slight oscillation in temperature last night.

Đêm qua có một chút **dao động** nhiệt độ.

Emotional oscillation is normal when making big decisions.

**Dao động** cảm xúc là bình thường khi đưa ra các quyết định lớn.

This machine measures the oscillation of the bridge during strong winds.

Máy này đo **dao động** của cây cầu khi có gió mạnh.

Her moods went through constant oscillation after she moved to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, tâm trạng của cô ấy liên tục trải qua **dao động**.