"osaka" in Vietnamese
Definition
Osaka là một thành phố lớn của Nhật Bản, nổi tiếng với ẩm thực, văn hóa và các địa điểm lịch sử. Đây là thành phố lớn thứ ba và là trung tâm kinh tế quan trọng của Nhật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Osaka’ là danh từ riêng, luôn viết hoa. Thường chỉ thành phố, đôi khi cũng ám chỉ cả khu vực rộng hơn. Hay dùng trong các chủ đề du lịch, kinh doanh, văn hóa.
Examples
Osaka is a big city in Japan.
**Osaka** là một thành phố lớn ở Nhật Bản.
We visited Osaka last summer.
Chúng tôi đã đến thăm **Osaka** mùa hè năm ngoái.
Osaka is famous for its street food.
**Osaka** nổi tiếng với ẩm thực đường phố.
My favorite memories from Japan are from Osaka.
Kỷ niệm yêu thích nhất của tôi về Nhật Bản là ở **Osaka**.
If you love food, you can't miss Osaka!
Nếu bạn yêu thích ẩm thực, bạn không thể bỏ lỡ **Osaka**!
Many people say Osaka feels more relaxed than Tokyo.
Nhiều người nói **Osaka** có cảm giác thoải mái hơn Tokyo.