"orthotics" in Vietnamese
Definition
Miếng chỉnh hình là thiết bị hỗ trợ được đặt trong giày hoặc dùng để nẹp nhằm điều chỉnh, nâng đỡ hoặc sửa chữa các vấn đề ở bàn chân, chân hoặc các bộ phận khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Miếng chỉnh hình' thường ở dạng số nhiều, sử dụng nhiều trong các ngữ cảnh y tế, đặc biệt liên quan tới giày dép cho chân. Đừng nhầm lẫn với 'thiết bị giả (chân tay giả)', vì đó là dụng cụ thay thế bộ phận cơ thể bị mất.
Examples
The doctor recommended orthotics for my foot pain.
Bác sĩ khuyên tôi dùng **miếng chỉnh hình** cho đau chân.
Many athletes use orthotics in their shoes.
Nhiều vận động viên sử dụng **miếng chỉnh hình** trong giày của họ.
Orthotics can help correct your walking posture.
**Miếng chỉnh hình** có thể giúp chỉnh sửa dáng đi của bạn.
Ever since I started wearing orthotics, my feet feel so much better.
Kể từ khi tôi bắt đầu mang **miếng chỉnh hình**, chân tôi cảm thấy dễ chịu hơn nhiều.
You can get custom orthotics made to fit your feet perfectly.
Bạn có thể làm **miếng chỉnh hình** theo kích thước riêng cho vừa chân.
I never realized how helpful orthotics could be until I tried them.
Tôi đã không nhận ra **miếng chỉnh hình** hữu ích thế nào cho đến khi thử dùng chúng.