"orthopedist" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ chuyên chẩn đoán và điều trị các vấn đề về xương, khớp và cơ bắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ y khoa trang trọng, không dùng cho bác sĩ đa khoa. Nếu bác sĩ phẫu thuật, có thể gọi là 'bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình'.
Examples
I have an appointment with an orthopedist tomorrow.
Ngày mai tôi có lịch hẹn với **bác sĩ chỉnh hình**.
The orthopedist checked my broken arm.
**Bác sĩ chỉnh hình** đã kiểm tra cánh tay bị gãy của tôi.
A child with a bone problem should see an orthopedist.
Trẻ em có vấn đề về xương nên đi khám **bác sĩ chỉnh hình**.
The orthopedist said my knee needs a few weeks to heal.
**Bác sĩ chỉnh hình** nói đầu gối của tôi cần vài tuần để hồi phục.
I never thought I'd need an orthopedist at my age, but here we are!
Tôi không nghĩ ở tuổi này lại cần gặp **bác sĩ chỉnh hình**, nhưng đúng là vậy!
After my bike accident, my doctor referred me to an orthopedist for further treatment.
Sau tai nạn xe đạp, bác sĩ của tôi giới thiệu tôi đến **bác sĩ chỉnh hình** để điều trị thêm.