Herhangi bir kelime yazın!

"orthodoxy" in Vietnamese

chính thống

Definition

Chính thống là việc tuân theo các niềm tin hoặc quan điểm truyền thống, đặc biệt trong tôn giáo hoặc tư tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Có thể áp dụng cho tôn giáo ('religious orthodoxy'), chính trị hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có quy ước. Đối nghĩa với 'heterodoxy'.

Examples

The church is known for its strict orthodoxy.

Nhà thờ này nổi tiếng về **chính thống** nghiêm ngặt của mình.

Many people accept scientific orthodoxy without question.

Nhiều người chấp nhận **chính thống** khoa học mà không đặt câu hỏi.

He challenged the political orthodoxy of his country.

Anh ấy đã thách thức **chính thống** chính trị của đất nước mình.

Questioning orthodoxy isn't always easy, but it can lead to new ideas.

Đặt câu hỏi với **chính thống** không phải lúc nào cũng dễ, nhưng có thể mang lại ý tưởng mới.

Her art defies traditional orthodoxy and creates something unique.

Nghệ thuật của cô ấy vượt qua **chính thống** truyền thống và tạo ra nét độc đáo.

There are many forms of religious orthodoxy around the world.

Trên thế giới có nhiều dạng **chính thống** tôn giáo.