"ort" in Vietnamese
Definition
Là phần thức ăn nhỏ còn lại sau bữa ăn, thường là mẩu vụn hoặc phần thừa trên đĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ort’ là từ tiếng Anh cổ, không dùng trong đời sống thường ngày; thường dùng ‘phần thừa’, ‘vụn thức ăn’. Có thể thấy trong văn học hoặc sách xưa.
Examples
There was only one ort left on the plate.
Chỉ còn một **mẩu thức ăn thừa** trên đĩa.
The birds ate the orts in the garden.
Lũ chim đã ăn hết các **mẩu thức ăn thừa** trong vườn.
Please throw away any orts after dinner.
Sau bữa tối, hãy vứt bỏ các **mẩu thức ăn thừa** đi nhé.
He picked at the orts while cleaning the table.
Anh ấy vừa dọn bàn vừa nhặt các **mẩu thức ăn thừa**.
The dog always looks for orts under the chairs.
Con chó luôn tìm kiếm các **mẩu thức ăn thừa** dưới ghế.
There were no orts left after the big family meal.
Sau bữa ăn lớn của gia đình, không còn **mẩu thức ăn thừa** nào.